Công đoạn sản xuất

Không có một chuỗi công đoạn cố định — material quyết định case đi qua những bước nào.

Một production stage là một công đoạn trong sản xuất một case. Trạng thái sản xuất của case = công đoạn hiện tại của nó. Chuỗi công đoạn phụ thuộc material: zirconia đi qua milling và sinter, PFM đúc khung kim loại rồi đắp sứ (không sinter), hàm nhựa bỏ qua cả milling lẫn sinter. Trang này giải thích từng công đoạn và chuỗi tương ứng mỗi material — đây là "bản đồ" đứng sau các cột của Bảng sản xuất.

Bảng sản xuất thể hiện chuỗi công đoạn design, milling, sinter, polish/glaze cho case zirconia
Chuỗi công đoạn zirconia trên bảng: design → milling → sinter → polish/glaze → QC. Tập cột này sinh theo material của case.

Chuỗi công đoạn theo material

Tập công đoạn được cấu hình theo material catalog của labo. Một material chỉ hiện những công đoạn thuộc chuỗi của nó:

MaterialChuỗi công đoạnĐặc điểm
Zirconia / e.maxdesign → milling → sinter → polish/glaze → QCCó phay + thiêu kết; chuỗi đầy đủ CAD/CAM
PFM (sứ kim loại)design → đúc/khung kim loại → đắp sứ → polish/glaze → QCKhông có sinter zirconia; khung kim loại + đắp sứ tay
Hàm nhựa (acrylic)gắn răng → ép/hoàn thiện → QCKhông milling, không sinter; chuỗi rút gọn

Từng công đoạn là gì

  • Design — thiết kế phục hình trên CAD từ mẫu/scan; đầu ra là file để phay hoặc dựng khung.
  • Milling — phay khối vật liệu (zirconia/PMMA…) thành hình phục hình bằng máy CNC.
  • Sinter — nung kết khối zirconia sau milling để đạt độ cứng/màu cuối. Công đoạn nhiệt, tốn thời gian, ảnh hưởng lịch giao. Chỉ áp dụng cho zirconia.
  • Polish & glaze — đánh bóng / tráng men hoàn thiện bề mặt trước QC. Quyết định thẩm mỹ cuối; đây là công đoạn shade-critical — nơi shade thực sự "đậu" và nhạy cảm làm-lại nhất.

Try-in — vòng thử ra phòng khám

Try-in là bước thử (trên mẫu hoặc tại phòng khám) trước khi hoàn thiện, để chỉnh khít/khớp cắn. Case phức tạp (răng trước / cầu) rời luồng công đoạn giữa chừng: labo gửi bán thành phẩm về phòng khám thử, rồi nhận lại để làm tiếp. Đây là một vòng phản hồi clinic↔labo, lặp được nhiều lần. Trên bảng sản xuất, thẻ ở try-in gắn cờ "đang thử tại phòng khám" và tạm dừng ghi tiến độ cho tới khi quay lại sản xuất.

Công đoạn và trạng thái case

Vì trạng thái sản xuất của case chính là công đoạn hiện tại, chuỗi công đoạn material-driven này gắn trực tiếp với vòng đời case:

  • Case đi qua các công đoạn tuần tự trong state in_production; xong công đoạn cuối thì bàn giao sang qc.
  • Trượt QC → case quay lại đúng công đoạn cần sửa để làm lại (xem Cổng QC).
  • Case phức tạp có thể lặp vòng try-in giữa các công đoạn trước khi hoàn thiện.
Lưu ý

Đừng kỳ vọng mọi case đi qua cùng một số công đoạn: material catalog của labo quyết định công đoạn nào áp dụng cho một case. Nếu một case thiếu công đoạn bạn mong đợi (vd hàm nhựa không có milling/sinter), đó là đúng thiết kế — không phải lỗi cấu hình.