Từ điển thuật ngữ DentIQ

Danh sách các thuật ngữ thường dùng trong DentIQ, cùng với định nghĩa gọn nhất.

Tiếng ViệtEnglishĐịnh nghĩa
AppointmentAppointmentLịch hẹn bệnh nhân tại phòng khám, ghi ngày giờ, bác sĩ, loại dịch vụ.
VisitVisit / Clinical encounterLần khám bệnh thực tế. Khác với appointment (hẹn trước). Visit là sự kiện đã xảy ra, gồm chẩn đoán, dịch vụ thực hiện, charge phát sinh.
Chẩn đoánDiagnosisGhi nhận những phát hiện lâm sàn tại một visit: tình trạng từng răng, symptom, phương pháp kiểm tra. Liên kết với tooth chart.
Công nợ / Phải thuOutstanding balance / ReceivableSố tiền bệnh nhân còn phải trả = Charge − Payment. Không phải tiền mặt (cash) giữ.
Quỹ / Tiền mặtCash / Cash on handTiền thực tế phòng khám đang giữ tại quầy hoặc ngân hàng. Tracked trong cash ledger. Khác với revenue (doanh số) hoặc payment (tiền BN nộp).
Chi phíExpenseKhoản tiền chi ra từ quỹ: mua supplies, vận chuyển, sửa chữa. Ghi vào cash ledger để hạ balance.
Hóa đơn điện tửE-invoiceHoá đơn điện tử phát hành cho thanh toán, tuân thủ luật thuế VN. Không ảnh hưởng payment/cash/earnings, chỉ là artifact pháp lý.
Kế hoạch điều trịTreatment planQuote giá dịch vụ từ diagnosis. Có multi-stage execution, doctor assignment. DRAFT (quote) cho đến khi BN accept (ACCEPTED), mới sinh charge & warranty.
Giai đoạnStage (in treatment plan)Phần tách nhỏ của treatment plan, mỗi stage có dịch vụ riêng, doctor riêng, timeline riêng. Ví dụ: "Lệnh cạo vôi" là stage 1, "Trám phức hợp" là stage 2.
Thu nhập nhân sựStaff earning / Staff compensationHoa hồng/lương nhân viên (bác sĩ, phụ tá, vệ sinh viên, v.v.). Tính khi stage completed, độc lập với payment, dựa vào vị trí + tỉ trọng.
Vị trí nhân sựStaffPositionVai trò vận hành của nhân viên: DENTIST (Bác sĩ), ASSISTANT (Phụ tá), HYGIENIST (Vệ sinh viên), TECHNICIAN (Kỹ thuật viên), OTHER (Khác). Kiểm soát tỉ lệ hoa hồng nhân viên xuất hiện ở dropdown nào (chọn bác sĩ = DENTIST; chọn phụ tá = DENTIST/ASSISTANT/HYGIENIST/TECHNICIAN). Khác với vai trò truy cập (role) — role quản lý quyền.
Phụ táAssistant / Dental assistantVai trò vận hành hỗ trợ, vị trí ASSISTANT. Có quyền thực hiện công đoạn, xem chẩn đoán nhưng không kê đơn. Mã role mặc định.
Người thực hiện chínhPrimary operator / Main performerNhân viên chính chịu trách nhiệm hoàn tất một công đoạn (ví dụ: BS Nguyễn làm mão sứ). Tỉ trọng thường cao (80%, 100%).
Phụ tá tham giaAssistant performer / Supporting staffNhân viên hỗ trợ hoàn tất công đoạn (ví dụ: Phụ tá Lan giúp trong mão sứ). Tỉ trọng thường thấp (20%, 30%).
Tỉ trọngWeight percent / WeightPhần trăm phân chia hoa hồng giữa các người thực hiện một công đoạn (ví dụ: BS 80%, Phụ tá 20%). Tổng phải = 100%.
Override hoa hồngCommission overrideTỉ lệ hoa hồng đặc biệt cho một nhân viên cụ thể, riêng dịch vụ riêng (override từ tỉ lệ theo vị trí). Ưu tiên cao nhất trong precedence.
Tỉ lệ hoa hồng theo vị tríPosition commission rateTỉ lệ hoa hồng (%) được gán cho từng vị trí nhân sự trên một dịch vụ (ví dụ: dịch vụ "Trám" = 20% DENTIST, 10% ASSISTANT).
Chi nhánhBranch / Clinic locationĐịa điểm cơ sở phòng khám. Phòng khám có thể multi-branch. Mỗi visit/charge/payment thuộc 1 branch gốc vĩnh viễn (source branch).
Chi nhánh hoạt độngActive branch (UI)Branch hiện tại bạn đang chọn ở header (chip). Dùng để filter danh sách (appointment, patient list). Không quyết định ownership của record cũ.
Chi nhánh gốcSource branchBranch nơi record (visit, charge, payment) được tạo. Mãi mãi gắn với record, không thay đổi dù active branch thay đổi.
Tenant / Phòng khámTenant / Clinic organizationTổ chức phòng khám. Mỗi tenant là phòng khám độc lập, có data riêng, không leak sang tenant khác.
Phiếu tư vấnConsultation slip / KHĐT quotePhiếu in từ treatment plan DRAFT: ghi dịch vụ, giá, doctor. Bệnh nhân mang về suy nghĩ. Không in tiền (chỉ là quote).
Phiếu thuReceiptBiên lai thanh toán. Tạo tự động khi ghi payment. Có mã tra cứu, in A4 hoặc PDF.
Bảo hànhWarranty / Service warrantyBảo hành dịch vụ từ stage. Phát sinh khi plan ACCEPTED. Ghi lại doctor, date done, warranty period, coverage.
Cảnh báo bảo hànhWarranty alert / IssueThông báo về warranty sắp hết hạn hoặc đã hết. Hiển thị trong Patient 360, trigger customer-care task nếu cần xử lý.
Đơn thuốcPrescriptionĐơn kê thuốc từ bác sĩ cho bệnh nhân. In được, gửi được. Template reusable.
Lab orderLab work order / Test requestĐơn gửi lab xác định (X-quang cố định, test máu, etc.). Tracked status từ pending đến received.
File & AttachmentFile / Clinical fileHình ảnh, X-quang, CT, tài liệu scan. Lưu trữ cloud, có thumbnail, có permission redaction (CI-02).
QuyềnPermission / Access rightMã quyền gán cho role: patient.read, visit.manage, payment.read, etc. Kiểm soát hành động cụ thể.
Vai tròRoleNhóm quyền: receptionist, doctor, accountant, customer-care, clinic-admin. Bộ quyền cố định per role.
Chăm sóc kháchCustomer Care / CRMTrung tâm theo dõi BN: follow-up unaccepted plan, no-show, payment outstanding, warranty issue. Quản lý qua task queue.
Task theo dõiRetention task / CRM taskCông việc tạo tự động từ trigger (plan chưa ký, appointment no-show). Priority by amount at risk. Idempotent create (CI-06).
Nhắc nhở / RecallRecall / Follow-up reminderCảnh báo BN cần tái khám (warranty check-up, regular check-up). Gửi SMS/Zalo, track response.
Tái khám quá hạnOverdue recallBN không tái khám theo lịch định → CRM tạo task nhắc nhở.
Audit logAudit trail / Activity logGhi lại mỗi tác vụ: ai, cái gì, khi nào, thay đổi từ-đến. Cho compliance & troubleshooting.
BullMQBullMQ / Job queueHàng đợi công việc durable, xử lý idempotent. Dùng cho scheduler, outbox event, retry logic. Multi-instance safe (CI-09).
IdempotentIdempotency / Idempotent operationTác vụ có thể chạy 2 lần không tạo duplicate. Ví dụ: task create dùng dedupe key (CI-06).
Outbox eventOutbox pattern / Event sourcingSự kiện được lưu vào outbox table, sau đó processor xử lý. Bảo vệ transactionality & retry (CI-09).
Read-model / SnapshotRead model / ProjectionCache dữ liệu tính sẵn (Patient 360 snapshot). Invalidate sau write (CI-04).
Hóa đơn mua hàngDocument numbering / Receipt numberingBộ đếm cho phiếu thu, receipt, hoá đơn. Lock transaction (CI-05), không reuse, không editable.
FileObjectFileObject (DTO)Cấu trúc file: id, url (signed), thumbnail, mimeType, size, originalName. Nested trong DTO, không flat field.
PaymentPayment / CollectionTiền bệnh nhân nộp. Có method (cash, bank, card, Momo). Giảm outstanding, ghi vào payment ledger.
ChargeCharge / Invoice amountTiền phải thu từ dịch vụ hoặc plan. Phát sinh khi plan accepted. Có thể thanh toán từng phần.
Cache invalidationCache invalidation / Cache bustXoá cache sau write để đảm bảo fresh data. Chạy outside transaction (CI-04).
Permission scopePermission scope (clinic vs system)Clinic scope code = clinic-specific, system scope = platform-wide. Không mix (CI-10).
Persisted i18nPersisted bilingual copyUser-facing text lưu DB là key, wording ở vn.json/en.json. Không raw English sentence (CI-11).
Giá đã bao gồm thuếTax-inclusive price / Inclusive VATGiá niêm yết đã gồm VAT. Bệnh nhân trả đúng giá đó. Hệ thống tách ngược ra doanh thu thuần + thuế. Bật/tắt theo từng dịch vụ (priceIncludesTax); mặc định cấp phòng khám là exclusive.
Giá chưa bao gồm thuếTax-exclusive price / Exclusive VATGiá niêm yết chưa gồm VAT. Giá bệnh nhân trả = giá niêm yết + VAT. Đây là mặc định cho phòng khám mới.
Doanh thu thuầnNet revenue / Revenue net of VATDoanh thu đã trừ phần thuế GTGT. Dùng cho KPI báo cáo, tính hoa hồng nhân sự, và dòng "net" trên hóa đơn điện tử. = Tổng thanh toán ÷ (1 + thuế suất) với dịch vụ inclusive.
Thuế GTGT đầu raOutput VAT / VAT collectedPhần thuế GTGT tách ra từ giá bán. Hiển thị riêng trên hóa đơn điện tử và trong báo cáo doanh thu. Dịch vụ y tế (KCT) miễn thuế — không có dòng này.
KCT / Miễn thuếVAT-exempt / Non-taxable (y tế)Dịch vụ khám chữa bệnh y tế mặc định miễn thuế GTGT (KCT). Không có dòng thuế, không có tách doanh thu thuần — giá niêm yết = doanh thu thuần.
Sandbox / ProductionSandbox / Production environmentSandbox = test environment (e-invoice fake). Production = live environment (real money, real provider).