Tổng quan DentIQ

Vận hành xuyên suốt. Quyết định thông minh.

Help portal này hướng dẫn cách triển khai và vận hành DentIQ trong phòng khám nha khoa của bạn. Tài liệu được tổ chức theo vai trò (chủ, lễ tân, bác sĩ, kế toán, chăm sóc viên) và theo nghiệp vụ (Patient 360, tooth chart, treatment plan, e-invoice…).

DentIQ là gì

DentIQ là phần mềm quản lý phòng khám nha khoa toàn diện, xây dựng riêng cho thị trường Việt Nam. Sản phẩm gom các nghiệp vụ chính của phòng khám — lễ tân, lâm sàng, labo, thu chi, e-invoice, CRM — thành một dòng chảy liền mạch trên cùng một hệ thống dữ liệu thống nhất, đồng thời chủ động nhắc nhân viên việc cần làm.

Ba điểm khác biệt cốt lõi:

  • Patient 360 timeline — toàn bộ lịch sử BN trong một view, không phải xem chéo nhiều file.
  • Visit-based clinical workspace — mỗi lần BN đến là một visit, mọi ghi chép gắn vào visit đó.
  • Thu nhập nhân sự tự động — tính lương/hoa hồng cho mọi vị trí (bác sĩ, phụ tá, vệ sinh viên…) theo công thức tuỳ chỉnh, không cần Excel.
Lưu ý

Nếu đây là lần đầu bạn dùng DentIQ, đọc Bắt đầu nhanh trước khi đi sâu vào từng module.

Cách tổ chức help

Mỗi tài liệu trong portal được phân loại theo bốn trục:

LoạiMục đíchĐối tượng
Bắt đầuSetup, import, trainingMới triển khai
Theo vai tròWorkflow theo ngàyNgười dùng cuối
Theo nghiệp vụPatient 360, tooth chart, treatment plan…Mọi vai trò
Tích hợpE-invoice, Zalo, SMS, print bridgeChủ & kế toán

Khái niệm cốt lõi

Trước khi đi vào chi tiết, có 6 khái niệm bạn cần hiểu:

1. Clinic vs. Branch

Clinic là một tenant (đơn vị thuê bao) — ví dụ "Nha khoa Hoa Lan". Branch là chi nhánh của clinic — ví dụ "CN Tây Hồ", "CN Cầu Giấy". Một staff thuộc đúng một clinic, có thể có quyền vào nhiều branch.

2. Patient vs. Visit

Patient là hồ sơ bệnh nhân (1 BN = 1 hồ sơ duy nhất, dedupe theo SĐT). Visit là một lần BN đến phòng khám — mọi ghi chép, đơn thuốc, charge, thanh toán đều gắn vào một visit cụ thể.

3. Treatment Plan vs. Charge

Treatment Plan là kế hoạch điều trị nhiều giai đoạn (stage), BN ký xác nhận trước khi thực hiện. Charge là khoản phí phát sinh trong một visit (dịch vụ + giá). Plan tạo charge khi thực hiện stage; cho tới khi BN ký, plan vẫn chỉ là báo giá — không phải doanh thu.

4. Payment vs. Cash Entry

Payment là khoản BN trả cho dịch vụ (thuộc workflow thu tiền). Cash Entry là dòng ghi quỹ thực tế trong sổ quỹ ca. Mỗi payment qua quỹ tự tạo cash entry; nhưng cash entry có thể tồn tại độc lập (chi mua vật tư, chi lương). Branch ownership của payment lấy từ visit, không phải UI branch hiện hành.

5. Role vs. Permission Code

Permission Code là quyền nguyên tử (vd payment.read, visit.manage). Role là tập hợp các code. Clinic có 7 role mặc định + 60 mã quyền; có thể tạo custom role.

6. Audit Log

Mọi thao tác nhạy cảm — sửa giá, xoá visit, thay đổi quyền, phát hành e-invoice, in tài liệu — đều ghi vào audit log. Người có audit.read có thể xem.

Bước tiếp theo

Khi bạn đã quen với 6 khái niệm trên: