Thuật ngữ
Mỗi thuật ngữ được định nghĩa một lần, ở đây. Nhiều từ giữ nguyên tiếng Anh vì đó là từ vựng labo VN dùng thật.
Danh sách xếp theo bảng chữ cái tiếng Anh. Với các thuật ngữ kỹ thuật labo/nha khoa (shade, milling, sinter, QC, STL…), DentIQ Lab giữ nguyên tiếng Anh thay vì dịch gượng, vì đó là ngôn ngữ vận hành de-facto của xưởng răng Việt Nam.
Nghiệp vụ case & sản xuất
| Thuật ngữ | English | Định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Abutment | Abutment | Răng/trụ chịu lực đỡ cầu hoặc trụ implant. Thuộc tính kỹ thuật của work order. |
| Case | Case | Một work order khi đã được labo tiếp nhận và đang trong sản xuất. Cùng thực thể với work order, khác góc nhìn (đặt hàng ↔ thực hiện). |
| Hàng đợi case | Case queue | Hàng đợi các work order đang chờ tiếp nhận/phân ca của một labo — màn hình vận hành chính phía labo. |
| Vòng đời case | Case lifecycle | Máy trạng thái một case chạy qua: từ submitted → nhận mẫu → in_production → qc → ready_to_ship → delivered, có thể rẽ redo/warranty. |
| Vị trí răng (FDI) | Tooth (FDI) | Vị trí răng theo hệ FDI/ISO 3950 (hai chữ số). Labo nhận tập răng từ Rx và hiển thị chỉ-đọc — sản xuất, không chẩn đoán. |
| Dấu răng | Impression | Dấu răng vật lý (alginate/silicone) hoặc mẫu hàm gửi kèm. Phần lớn case VN vẫn dùng dấu vật lý, không phải file số. |
| Vật liệu | Material | Vật liệu phục hình (zirconia, PFM, e.max, kim loại, nhựa…). Quyết định công đoạn sản xuất và giá. |
| Danh mục vật liệu | Material catalog | Danh mục vật liệu + công đoạn tương ứng mà labo cấu hình. Quyết định production stage nào áp dụng cho một case. |
| Nguồn gốc phôi | Material provenance | Truy xuất nguồn gốc phôi/vật liệu thực dùng cho một case. Gắn provenance vào work order là một moat dựa trên niềm tin. |
| Milling | Milling | Phay khối vật liệu (zirconia/PMMA…) thành hình phục hình bằng máy CNC. Một production stage điển hình. |
| Đánh bóng / tráng men | Polish & glaze | Đánh bóng / tráng men hoàn thiện bề mặt phục hình trước QC. Quyết định thẩm mỹ cuối. |
| Nhịp cầu | Pontic | Răng giả nối giữa hai trụ trong một cầu răng. Một loại restoration/unit. |
| Công đoạn sản xuất | Production stage | Một công đoạn trong sản xuất một case (design → milling → sinter → polish/glaze → QC). Trạng thái case = công đoạn hiện tại. |
| QC (kiểm định) | QC (Quality Control) | Bước kiểm tra trước khi giao: đúng tooth, shade, material, khít, đạt thẩm mỹ. Cổng chặn lỗi rời labo; trượt QC → quay lại công đoạn tương ứng. |
| Phục hình / unit | Restoration / Unit | Đơn vị phục hình (mão, cầu, veneer, hàm, khay…). Một work order có nhiều unit; định giá và bảo hành thường tính theo unit. |
| Rx (phiếu chỉ định) | Rx (Prescription) | Phiếu chỉ định lâm sàng đi kèm work order: tooth, material, shade, loại phục hình, ghi chú nha sĩ. |
| Shade | Shade | Màu răng (vd VITA A1–D4). Thuộc tính bắt buộc của hầu hết restoration. Sai shade = redo. |
| Sinter | Sinter | Nung kết khối zirconia sau milling để đạt độ cứng/màu cuối. Công đoạn nhiệt, tốn thời gian, ảnh hưởng lịch giao. |
| Màu cùi | Stump shade | Màu cùi răng đã mài (nền). Cùng shade đích, stump shade quyết định độ trong/màu cuối; bỏ qua là nguyên nhân redo phổ biến. |
| Kỹ thuật viên | Technician | Người trong labo thực hiện một hoặc nhiều production stage. Phân công theo case hoặc theo công đoạn. |
| Try-in | Try-in | Bước thử (trên mẫu hoặc tại phòng khám) trước khi hoàn thiện, để chỉnh khít/khớp cắn. |
| Work order | Work order | Đơn đặt hàng kỹ thuật phòng khám gửi labo (răng nào, vật liệu, màu, hạn). Đơn vị giao dịch trung tâm của hệ thống. |
Đặt đơn & scan
| Thuật ngữ | English | Định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Đặt đơn không cài | Connectionless intake | Cơ chế cho clinic tạo work order qua QR/web link mà không cài đặt, không cần tài khoản nặng. Đòn bẩy tăng trưởng mạng lưới. |
| Kênh nhập đơn | Intake channel | Kênh work order đi vào DentIQ Lab: (1) connectionless (QR/web); (2) DentIQ-connected (đơn tự đồng bộ). Cùng đổ về một case duy nhất. |
| Scan trong miệng (STL) | Intraoral scan (STL) | Dấu răng kỹ thuật số xuất file .stl/.ply/.obj. Đường nâng cấp tùy chọn, không phải đường chính ở VN. File lớn → cần upload phân mảnh. |
| Phiếu labo | Lab slip | Tờ giấy đi kèm dấu, ghi bệnh nhân, răng (FDI), phục hình, material, shade, ghi chú, hạn, bảo hành. Ở VN thường do phụ tá điền. Dữ liệu gốc để đối chiếu. |
Giao nhận & bảo hành
| Thuật ngữ | English | Định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Hạn giao | Due date | Hạn giao cam kết của một work order. Trễ hạn là một trong các đau đầu chính hệ thống giải (nhắc, cảnh báo, theo dõi). |
| Redo | Redo | Làm lại do lỗi (sai shade/tooth/material, không khít, vỡ) — thường trước/ngay khi giao. Tỉ lệ redo là chỉ số chất lượng cốt lõi. |
| Giao hàng | Shipment / Delivery | Giao thành phẩm về phòng khám (ship hoặc giao tận nơi). "Delivered" = phòng khám đã nhận. |
| Bảo hành | Warranty | Bảo hành sau giao: phục hình hỏng trong hạn cam kết được sửa/làm lại. Cần tra cứu lịch sử case, vật liệu, ngày giao. Một moat địa phương. |
Tài chính
| Thuật ngữ | English | Định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Công nợ | Accounts receivable (AR) | Tiền phòng khám còn nợ labo theo case/kỳ. Gắn với phát hành hoá đơn điện tử. Một lý do labo trả tiền SaaS: quản công nợ thay Excel. |
| Đặt cọc | Deposit | Tiền phòng khám trả trước cho một work order (nếu labo yêu cầu). Trừ vào công nợ khi quyết toán. |
| Hoá đơn điện tử (HĐĐT) | E-invoice | Hóa đơn điện tử theo quy định VN (NĐ 123/2020, NĐ 70/2025): XML chuẩn, chữ ký số, báo cáo GDT, lưu 10 năm. Phát hành qua nhà cung cấp (VNPT/MISA/Viettel). |
| Bảng giá | Price list | Bảng giá của một labo theo material và loại restoration/unit. Cơ sở tính tiền work order. |
| Sao kê | Statement | Sao kê công nợ theo kỳ giữa một labo và một clinic: case đã giao, đã trả, còn nợ. Đầu vào để phát hành HĐĐT. |
Mạng lưới & tích hợp
| Thuật ngữ | English | Định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Đồng bộ case | Case sync | Đồng bộ hai chiều một case giữa DentIQ (góc nhìn phòng khám) và DentIQ Lab (góc nhìn sản xuất), liên kết bằng external ref id. Không nhân đôi dữ liệu. |
| Claim danh tính | Claim | Hành động một phòng khám "nhận" danh tính nhẹ (labo tạo khi đặt đơn) thành tài khoản đầy đủ của mình. Chống mạo danh. |
| Mạng lưới clinic-labo | Clinic-labo graph | Mạng quan hệ nhiều-nhiều: một labo nối nhiều clinic và ngược lại. Là network effect và moat nếu đạt mật độ. |
| Lời mời | Invitation | Lời mời một clinic tham gia mạng lưới của một labo (labo-first seeding). Cơ chế chống two-sided cold-start. |
| Liên kết labo (DentIQ) | Lab link | Liên kết giữa một "labo provider" bên DentIQ và một labo thật trên DentIQ Lab, thiết lập bằng mã kết nối/handshake. Sau khi link, phiếu labo DentIQ chảy thẳng vào case queue. |
| Cầu Zalo | Zalo bridge | Cầu nối với Zalo: chia sẻ trạng thái/phiếu sang Zalo. DentIQ Lab cộng sinh với Zalo, không thay thế trực diện. |
Vận hành theo quy mô labo
| Thuật ngữ | English | Định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Gói vận hành | Launch pack | Preset cấu hình chọn lúc khởi tạo labo (Simple/Standard/Advanced/In-house) quyết định module nào bật, giao diện phức tạp đến đâu. Cùng một sản phẩm, khác lớp cấu hình — không phải bản riêng. |
| Labo nội bộ | In-house labo | Labo trực thuộc một phòng khám/chuỗi (cùng chủ sở hữu), không có công nợ thương mại với clinic chủ; vẫn nhận được case ngoài nếu cần. Đối lập với labo thương mại độc lập phục vụ nhiều phòng khám. |
Danh tính & phân quyền
| Thuật ngữ | English | Định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Tên đăng nhập | loginId | Danh tính đăng nhập của một user (username + mật khẩu, không email). Mỗi user thuộc đúng một labo; loginId duy nhất toàn hệ thống. |
| Vai trò labo | Lab role | Tập labo permission gán cho user (một user → nhiều role trong cùng labo). Mỗi role có code (cố định, gate vòng đời case) và name (nhãn hiển thị). |
| Quyền labo | Lab permission | Mã quyền phạm vi labo (scope='lab') — đơn vị cấp quyền nhỏ nhất (vd case.transition). Quyền scope='system' không bao giờ lộ cho tenant. |
Mẹo
Muốn hiểu các khái niệm này gắn với nhau ra sao trong một vòng đời thật, đọc Khái niệm cốt lõi và Vòng đời case A→Z.