60 mã quyền clinic — Tham khảo đầy đủ

DentIQ dùng 60 mã quyền để kiểm soát truy cập từng tính năng. Trang này liệt kê tất cả: định nghĩa, khi nào dùng, nhóm nào chứa. Sử dụng khi cấu hình custom role hoặc kiểm tra quyền nhân viên.

Giao diện cấu hình quyền: danh sách mã, checkbox chọn, lưu role
Giao diện cấu hình quyền: danh sách mã, checkbox chọn, lưu role

7 Role mặc định

DentIQ tự động tạo 7 role chuẩn:

  1. CLINIC_ADMIN — quản lý tất cả.
  2. DOCTOR — điều trị, chẩn đoán, kớp.
  3. RECEPTIONIST — lễ tân, lịch hẹn.
  4. CUSTOMER_CARE — chăm sóc, recall.
  5. ACCOUNTANT — tài chính, thanh toán.
  6. INVENTORY_OPERATOR — quản lý kho.
  7. ASSISTANT — phụ tá, hỗ trợ thực hiện công đoạn.

Phạm vi quyền: Clinic vs System (CI-10)

DentIQ tách quyền thành 2 phạm vi:

  • Clinic-scope (60 mã): dùng trong clinic — quản lý staff, kế toán, bệnh nhân, chẩn đoán… (trang này).
  • System-scope (6 mã): chỉ platform admin dùng — tạo clinic, quản lý tenant, audit hệ thống (không liệt kê ở đây).
Quan trọng (CI-10)

Clinic role chỉ chứa clinic codes (60 mã). Không bao giờ hỗn hợp system codes vào clinic role. Nếu nhân viên cần cấp cao, hãy tạo clinic admin thay vì thêm system codes. Nếu nhân viên cần platform quyền, họ phải là platform admin riêng (khác account).

60 mã quyền clinic (sắp xếp theo nhóm)

Nhóm: Org & Access (9 mã)

Quản lý clinic, chi nhánh, nhân viên, vai trò, quyền.

Mã quyềnGiải thích
clinic.readXem thông tin clinic (read-only).
clinic.manageQuản lý clinic: tên, địa chỉ, logo, cấu hình.
branch.readXem danh sách chi nhánh + giờ hoạt động (read-only).
branch.manageTạo, sửa, xóa chi nhánh + cấu hình giờ hoạt động.
user.readXem danh sách nhân viên.
user.manageTạo, sửa, deactivate nhân viên.
role.readXem danh sách role (mặc định + custom).
role.manageTạo, sửa, xóa custom role.
permission.readXem danh sách 60 mã quyền (dùng khi setup role).

Nhóm: Patient (2 mã)

Truy cập hồ sơ bệnh nhân.

Mã quyềnGiải thích
patient.readXem Patient 360, lịch sử bệnh nhân (read-only).
patient.manageTạo, sửa, merge bệnh nhân + cập nhật consent.

Nhóm: Clinical (20 mã)

Lâm sàng, điều trị, chẩn đoán, lịch hẹn, xét nghiệm, thuốc, dịch vụ.

Mã quyềnGiải thích
appointment.readXem lịch hẹn (Scheduler, danh sách).
appointment.manageTạo, sửa, hủy, reschedule lịch hẹn.
appointment.self_manageSửa chỉ lịch hẹn của chính mình (staff cá nhân).
reception.readXem Reception queue (check-in list).
reception.manageQuản lý check-in, no-show, thay đổi trạng thái reception.
visit.readXem visit (lịch sử, tab Visits trong Patient 360).
visit.manageTạo, sửa, kết thúc visit; thêm service.
diagnosis.readXem chẩn đoán, tooth chart, lịch sử lâm sàng.
diagnosis.manageTạo, sửa, xóa chẩn đoán; cập nhật tooth chart.
treatment_plan.readXem treatment plan + giai đoạn (read-only).
treatment_plan.manageTạo, sửa, chấp nhận, định giá plan + stage. Không bao gồm thực hiện (execute).
treatment_plan.executeThực hiện, hoàn tất công đoạn (stage) và sub-step của treatment plan.
prescription.readXem đơn thuốc, template.
prescription.manageKê, sửa, xóa đơn thuốc.
medicine.readXem danh mục thuốc, liều lượng.
medicine.manageTạo, sửa, xóa danh mục thuốc.
service.readXem danh mục dịch vụ, giá.
service.manageTạo, sửa, xóa dịch vụ; cấu hình giá, warranty.
lab_order.readXem lab order (đặt, tiến độ, kết quả).
lab_order.manageĐặt, cập nhật, nhận lab order.

Nhóm: Inventory (3 mã)

Quản lý kho dụng cụ, vật tư, thuốc.

Mã quyềnGiải thích
inventory.readXem tồn kho, lịch sử xuất/nhập (read-only).
inventory.manageNhập kho, xuất kho, điều chỉnh tồn, cảnh báo hạ tồn.
inventory.exportXuất báo cáo kho ra Excel.

Nhóm: Finance (10 mã)

Thanh toán, tiền mặt, doctor earnings, e-invoice.

Mã quyềnGiải thích
payment.readXem thanh toán, công nợ, doanh thu (read-only).
payment.manageTạo, sửa, hủy thanh toán; cập nhật hóa đơn.
payment.exportXuất báo cáo thanh toán ra Excel.
cash.readXem sổ quỹ, ghi sổ tiền mặt (read-only).
cash.manageGhi sổ, lập sổ ca, ghi khoản tiền vào từng dòng.
cash.exportXuất sổ quỹ ra Excel.
earnings.readXem doctor earnings, % commission (read-only).
earnings.manageCấu hình % earnings, điều chỉnh, phát lương.
einvoice.readXem e-invoice đã phát, mã tra cứu (read-only).
einvoice.managePhát hành, hủy, tái phát e-invoice.

Nhóm: Documents (4 mã)

In, xuất, quản lý document: hoá đơn, phiếu, quyết toán.

Mã quyềnGiải thích
document.readXem document lưu, lịch sử in (read-only).
document.printIn document: hoá đơn, phiếu tư vấn, đơn thuốc, v.v.
document.exportXuất document dạng PDF / Excel.
document.manageCấu hình template, numbering, in bridge, v.v.

Nhóm: CRM / Communication (4 mã)

Chăm sóc khách hàng, recall, liên lạc.

Mã quyềnGiải thích
customer_care.readXem customer care queue, recall, follow-up (read-only).
customer_care.manageTạo task, gửi recall, cập nhật trạng thái chăm sóc.
communication.readXem tin nhắn, SMS, Zalo đã gửi (read-only).
communication.manageGửi SMS, Zalo, email tới bệnh nhân.

Nhóm: Import (2 mã)

Nhập dữ liệu từ Excel (bệnh nhân cũ, dịch vụ, v.v.).

Mã quyềnGiải thích
import.readXem lịch sử import, lỗi (read-only).
import.manageTải file import, duyệt, hoàn tất import.

Nhóm: Analytics & Audit (2 mã)

Dashboard, báo cáo, audit log.

Mã quyềnGiải thích
dashboard.readXem Dashboard, Reports (read-only).
audit.readXem Audit Log: ai thay đổi gì, khi nào. Immutable.

7 role mặc định (cập nhật)

7 role mặc định đã được cập nhật với các quyền mới:

  • CLINIC_ADMIN — tất cả quyền (60 mã).
  • DOCTOR — bổ sung treatment_plan.execute để hoàn tất công đoạn.
  • RECEPTIONIST — không thay đổi.
  • CUSTOMER_CARE — không thay đổi.
  • ACCOUNTANT — không thay đổi.
  • INVENTORY_OPERATOR — không thay đổi.
  • ASSISTANT (PHỤ TÁ) — vai trò mới với: treatment_plan.execute, visit.manage, diagnosis.read, document.print, earnings.read, v.v.

Khi nào cần custom role

7 role mặc định đã đủ cho ~90% phòng khám. Chỉ custom khi:

  • Quản lý chi nhánh: cần quản lý HN + SG nhưng không quản lý toàn clinic. Clone CLINIC_ADMIN, bỏ user.manage + role.manage.
  • Bác sĩ xem earnings đồng nghiệp: thêm earnings.read vào DOCTOR (nếu muốn xem earnings khác).
  • Lễ tân thu cọc: thêm payment.manage với giới hạn hạn mức.
  • Nhân viên xuất báo cáo: thêm inventory.export, payment.export, document.export.
  • Phụ tá bổ sung: sử dụng role ASSISTANT mặc định hoặc customize thêm quyền nếu cần.

Mẹo khi cấu hình

  • Mã có suffix .read (xem), .manage (sửa), .execute (thực hiện), .export (xuất). .self_manage = chỉ chính mình.
  • treatment_plan.manage = định giá, chấp nhận plan; treatment_plan.execute = hoàn tất công đoạn. Hai quyền độc lập.
  • Cấp .read trước khi cấp .manage (manage = read + write).
  • Finance read = xem số tiền (CI-02: nếu thiếu payment.read, số tiền ẩn, không phải 0).
  • Clinic role không bao giờ chứa system codes — nếu nhân viên cần platform quyền, họ phải account riêng (CI-10).
Audit quyền

Khi cấp hoặc bỏ quyền nhân viên, hành động ghi audit log (xem trang Audit log để hiểu audit làm gì).