Bảng giá & vật liệu

Khai một lần: danh mục vật liệu kèm công đoạn, và bảng giá theo đơn vị. Sau đó mọi đơn tự suy ra làm những công đoạn nàogiá bao nhiêu — không phải nhập tay, dò Excel mỗi lần.

Đây là cấu hình gốc mà cả sản xuất lẫn công nợ phụ thuộc vào: không có nó thì không định giá được work order, không biết áp công đoạn (production stage) nào. Chủ labo khai material catalog (danh mục vật liệu) và price list (bảng giá); kỹ thuật viên chỉ đọc — thấy công đoạn áp cho case và giá đã chốt, không sửa được.

Danh mục vật liệu: mỗi dòng material kèm chuỗi công đoạn tương ứng
Material catalog: mỗi vật liệu (zirconia, e.max, PFM…) khai một chuỗi công đoạn tương ứng. Đơn dùng material nào thì tự áp đúng chuỗi công đoạn đó.

Danh mục vật liệu & công đoạn

Mỗi mục material trong catalog khai báo chuỗi production stage tương ứng — ví dụ zirconia → design → milling → sinter → polish/glaze → QC. Khi một work order được tiếp nhận, hệ thống đọc catalog để xác định chuỗi công đoạn phải làm cho từng unit; kỹ thuật viên không phải chọn tay.

Nếu catalog khai thiếu công đoạn cho một material thì đơn dùng material đó không suy được chuỗi stage → hệ thống chặn tiếp nhận và báo cấu hình thiếu, thay vì cho chạy một case không có công đoạn.

Bảng giá theo đơn vị & material

Giá VN tính theo đơn vị/răng (restoration/unit), phân bậc theo material và thường theo dòng sản phẩm/phôi (ví dụ zirconia Cercon khác zirconia phôi Hàn–Trung). Một dòng giá = một bộ (loại unit, material, dòng sản phẩm) → đơn giá VND/đơn vị. Bậc giá điển hình:

BậcDòng vật liệu
Cao nhấtZirconia (phôi cao cấp)
e.max
PFM / sứ kim loại
Thấp nhấtAcrylic / nhựa

Mọi giá tính bằng VND, số nguyên đồng (không phần thập phân). Tổng tiền một đơn = Σ (đơn giá × số đơn vị) theo từng unit. Nếu một (unit × material) trên đơn không có dòng giá tương ứng, đơn được đánh dấu "thiếu giá" để chủ labo định giá thủ công — không tự gán giá 0.

Ma trận bảng giá: loại unit × material × dòng sản phẩm, mỗi ô là đơn giá VND trên đơn vị
Ma trận giá: (loại unit × material × dòng sản phẩm), mỗi ô là đơn giá VND/đơn vị. Nút "Xuất bản phiên bản" tạo bản giá mới có ngày hiệu lực; phiên bản cũ giữ lại để truy lại giá đã áp cho đơn trước.

Phiên bản giá & chốt cứng vào đơn

Giá có phiên bản (versioning): mỗi lần xuất bản tạo một phiên bản mới kèm ngày hiệu lực; phiên bản cũ giữ nguyên để truy lại giá đã áp. Khi tạo/tiếp nhận một work order, hệ thống tự áp giá từ phiên bản đang hiệu lực và chốt cứng giá đó vào đơn — sửa bảng giá sau này không đổi giá các đơn đã chốt. Đây là điều kiện để công nợ và sao kê xuôi dòng luôn khớp với con số tại thời điểm giao.

Không cho xoá cứng một material/dòng giá đang được đơn tham chiếu; chỉ cho ngừng hiệu lực (archive) để giữ truy vết. Material bị archive nhưng còn đơn đang chạy thì công đoạn của đơn đó không đổi.

Giá riêng theo phòng khám

Ngoài bảng giá gốc (giá sỉ mặc định của labo), chủ labo có thể đặt mức giá riêng cho từng phòng khám (clinic override) — labo cho phòng khám A mức giá khác phòng khám B. Khi định giá một đơn, hệ thống ưu tiên override của phòng khám đặt đơn; không có override thì rơi về bảng giá gốc. Override cũng theo (unit × material × dòng sản phẩm) và cũng được versioning + chốt cứng như bảng gốc.

Bảng giá sỉ và mọi override là dữ liệu nhạy cảm cạnh tranh: một phòng khám chỉ thấy giá áp cho chính nó, không thấy giá của phòng khám khác.

Tab giá riêng theo phòng khám: mỗi phòng khám kế thừa bảng gốc hoặc đặt đơn giá override riêng
Giá riêng theo phòng khám: mỗi phòng khám mặc định kế thừa bảng giá gốc; đặt override để cho A mức giá khác B. Đơn của phòng khám tự áp đúng override đã chốt.
Đầu vào cho công nợ

Giá đã chốt của mỗi đơn là đầu vào duy nhất cho công nợ: mỗi phòng khám có một sao kê theo tháng tổng hợp các đơn đã giao, trừ cọc đã ghi. Feature này chỉ cung cấp giá chốt + cọc ghi theo đơn; không tự tính công nợ hay phát hành sao kê — đó là các feature xuôi dòng.