Case có mẫu vật lý gửi kèm
Ở VN mẫu vật lý là mặc định, không phải ngoại lệ: phần lớn phòng khám chưa có máy scan nên gửi dấu alginate/silicone hoặc mẫu hàm cùng đơn. Đơn số tới labo trước, mẫu vật lý đi tách rời (shipper/Grab/xe ôm/xe khách bến xe/lab pickup) và tới sau. Điểm cốt lõi: labo chưa thật sự bắt đầu được cho tới khi nhận được mẫu — và SLA cũng đếm từ mốc đó.
submitted tới ngay, realtime) và chân vật lý (mẫu ship riêng, tới sau). Điều phối "Nhận mẫu" để đóng leg inbound → set cờ sampleReceived=true + mốc sampleReceivedAt, mở cổng vào sản xuất và khởi động đồng hồ SLA.Bối cảnh
Phòng khám A (không có máy scan) đặt một cầu răng, lấy dấu silicone tại ghế. Phụ tá tạo đơn số ngay (chụp ảnh mẫu + tab shade + phiếu), rồi đóng gói mẫu vật lý gửi shipper về labo B. Đơn số xuất hiện trong hàng đợi labo lúc 10h, nhưng mẫu silicone tới nơi lúc 16h chiều. Labo B không thể đổ mẫu, dựng cùi hay milling trước khi cầm được mẫu thật.
Diễn viên & quyền cần
| Vai trò | Quyền/điều kiện | Hành động |
|---|---|---|
| Nha sĩ / phụ tá (clinic) | Clinic-side của cạnh | Tạo đơn số tại ghế; đóng gói & gửi mẫu vật lý riêng; ghi phương thức ship |
| Điều phối (labo) | Vai điều phối | Ghi nhận mẫu vào (đóng leg inbound → sampleReceived=true + sampleReceivedAt); accept đơn về giấy tờ trước khi mẫu tới |
| Giao nhận (labo) | Vai giao nhận | Tạo/đóng leg inbound, xử lý sự cố mẫu thất lạc |
| Technician (labo) | Được phân case + mẫu đã tới | Bắt đầu sản xuất khi sampleReceived=true |
Quy trình từng bước
- Đơn số tới trước. Phòng khám tạo work order tại ghế; case vào
submittedvớisampleReceived=falsemặc định. Đơn sốsubmittedkhông đồng nghĩa labo đã có mẫu. - Accept về giấy tờ (tùy chọn). Điều phối có thể
accepted, xác nhận giá + hạn ngay, dù mẫu chưa tới — nhưng chưa được vào sản xuất. - Mẫu vật lý trên đường. Mẫu đi theo chân vật lý riêng (shipper/Grab/xe ôm/relay bến xe/lab pickup). Đây là leg inbound, tách biệt với đơn số.
- Nhận mẫu — mở cổng. Khi mẫu tới, điều phối quét/xác nhận → đóng leg inbound →
sampleReceived=truevà ghisampleReceivedAt. Đây vừa là mốc mở cổng vào sản xuất, vừa là mốc SLA bắt đầu. - Vào sản xuất. Có technician được phân và
sampleReceived=true→ chuyểnaccepted → in_production. Từ đây case chạy như thường (công đoạn → QC → giao).
Kết quả mong đợi
- Case đứng ở "chờ nhận mẫu" cho tới khi mẫu vật lý thực sự tới — không nhầm là labo đã có mẫu.
- Cờ
sampleReceivedvà mốcsampleReceivedAtđược ghi chính xác. - Sản xuất chỉ bắt đầu sau khi
sampleReceived=true(guard BR-W1). - SLA/trễ hạn tính từ
sampleReceivedAt, không từ lúc gửi đơn số.
Khi nào hỏng & cách xử lý
| Triệu chứng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
Không đẩy được case vào sản xuất dù đơn đã accepted | Mẫu vật lý chưa tới (sampleReceived=false) | Chờ mẫu; điều phối bấm "Nhận mẫu" khi mẫu tới để mở cổng (guard BR-W1) |
| Đơn số đã có nhưng mẫu quá hạn dự kiến chưa tới | Mẫu thất lạc / trễ trên đường ship | Mở sự cố mẫu vào, cảnh báo hai phía qua Zalo, không tự set sampleReceived; yêu cầu gửi lại / lấy dấu lại |
| Tưởng labo đã bắt đầu làm khi vừa gửi đơn | Nhầm đơn số submitted với "đã nhận mẫu" | Hiển thị rõ trạng thái "chờ nhận mẫu"; đơn số và leg inbound là hai mốc tách biệt (BR-09) |
| Relay bến xe: mẫu đến bến nhưng chưa ai ra nhận | Không có người ra bến, trễ chuyến | Leg inbound treo; nhắc + ghi chú "đang ở bến", cử người nhận; không auto thất lạc tới khi quá ngưỡng |
| Mẫu tới nhưng hỏng/không dùng được | Dấu rách, biến dạng khi vận chuyển | Không đóng leg inbound; báo phòng khám lấy dấu lại; sản xuất vẫn bị gác |
Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với case digital (STL): case có mẫu vật lý bị gác chân vật lý, còn case STL-only coi như sampleReceived=true ngay khi submitted và vào sản xuất được luôn. Vì mẫu vật lý là mặc định ở VN, leg inbound là first-class — đừng đối xử như ngoại lệ.