Redo sau khi giao
Case đã delivered nhưng phòng khám phát hiện sai khi gắn thử — sai màu, cấn khớp, không khít, hoặc vỡ. Labo mở một redo, ghi lý do theo taxonomy cố định và quy trách nhiệm: do labo hay do phòng khám. Ở Việt Nam, phần khó của redo không phải thao tác làm lại — mà là tranh chấp thương mại "lỗi của ai", và ai gánh tiền. Lịch sử đơn truy được cùng labo slip đã ghi là trọng tài dàn xếp.
Bối cảnh
Mão zirconia răng 36 giao tuần trước. Hôm nay nha sĩ gắn thử thấy màu tối hơn răng bên cạnh — nghi sai shade. Nha sĩ báo lỗi qua link theo dõi. Điều phối labo mở case, tạo redo, và phải trả lời câu hỏi thương mại: lỗi này do labo chế tác sai, hay do phòng khám ghi sai mã shade / bỏ qua stump shade lúc đặt? Câu trả lời quyết định ai trả tiền làm lại.
Diễn viên & quyền cần
| Vai trò | Quyền/điều kiện | Hành động |
|---|---|---|
| Nha sĩ / lễ tân (clinic) | Chủ đơn qua cạnh clinic↔labo | Báo lỗi khi nhận hàng; đính ảnh minh hoạ. Không tự chuyển trạng thái sản xuất |
| QC / điều phối (labo) | Vai QC/điều phối; case ở delivered | Mở redo, chọn lý do (taxonomy), gán bên chịu trách nhiệm, đính bằng chứng từ labo slip |
| Technician (labo) | Được phân case redo | Làm lại phục hình; case redo liên kết case gốc + kéo theo phôi/lô |
| Chủ labo / kế toán (labo) | Vai quản lý / tài chính | Đọc cờ who_pays; nếu do-clinic thì tính phí làm lại; xem tỉ lệ redo |
Quy trình từng bước
- Clinic báo lỗi. Phòng khám báo qua link theo dõi kèm mô tả + ảnh. Case còn ở
delivered. - Labo mở redo. QC/điều phối tạo redo từ case gốc; case đi
delivered → redo. Redo mới liên kết case gốc để giữ lịch sử. - Ghi lý do (BR-01). Chọn một lý do chính theo taxonomy cố định:
sai-shade,khop-can-cao,khong-khit,vo,sai-tooth,sai-material,khac. Nhiều nguyên nhân → một lý do chính + lý do phụ ghi ở chú thích (để thống kê sạch). - Quy trách nhiệm (BR-02, BR-08). Gán bắt buộc
do-labohoặcdo-clinic. Hệ thống đính kèm bằng chứng từ labo slip/lịch sử đơn: ai đã chỉ định shade/material, ảnh tab màu/cùi đã gửi, ghi chú khớp cắn — đây là cơ chế dàn xếp tranh chấp. - Xác định ai trả tiền (BR-09).
do-labo→ labo gánh (làm lại miễn phí).do-clinic→ mặc định phòng khám gánh (tính phí theo bảng giá), trừ thiện chí của labo. Hệ thống ghi cờwho_pays, không tự ghi công nợ — chỉ gắn cờ để công nợ xử lý. - Làm lại và kéo provenance (BR-10). Technician làm lại; redo kéo theo material provenance (phôi/lô thực dùng của case gốc) — bằng chứng cốt lõi khi lý do là
vo/sai-material. - Qua QC lại rồi giao. Case làm lại phải qua cổng QC lại — không giao thẳng bỏ qua QC — rồi giao lại như bình thường.
Kết quả mong đợi
- Mỗi redo là dữ liệu chất lượng có cấu trúc: lý do + bên chịu trách nhiệm + liên kết case gốc.
- Tranh chấp "lỗi của ai" dàn xếp bằng bằng chứng từ labo slip, không phải cãi tay đôi.
- Cờ
who_paysrõ ràng: labo không "ngậm bồ hòn" làm lại miễn phí các ca lỗi từ clinic. - Tỉ lệ redo theo technician/clinic/material lên báo cáo KPI để cải thiện.
Khi nào hỏng & cách xử lý
| Triệu chứng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Không mở được redo | Chưa gán bên chịu trách nhiệm (để trống) | Gán bắt buộc do-labo hoặc do-clinic — không cho để trống (BR-02) |
| Tranh cãi lỗi shade do ai | Không có bằng chứng ai chỉ định shade | Mở labo slip/lịch sử đơn: mã shade đã ghi + ảnh tab màu/cùi đã gửi là trọng tài (BR-08) |
| Nghi vỡ do phôi sai chứ không do technician | Chưa đối chiếu phôi/lô thực dùng | Kéo material provenance của case gốc; phôi sai → có thể lỗi nhập vật liệu của labo (BR-10) |
| Redo do-clinic nhưng không thu được tiền | Chưa chốt trách nhiệm trước khi tính phí | Chốt bằng bằng chứng BR-08 trước; who_pays=do-clinic → tính phí ở feature công nợ (BR-09) |
| Một ca nhiều nguyên nhân, thống kê nhiễu | Ghi nhiều lý do chính | Chọn một lý do chính + liệt kê lý do phụ ở ghi chú (BR-01a) |
| Clinic tự ý đổi trạng thái sản xuất | Sai cổng quyền | Clinic chỉ được báo lỗi; mở redo và quy trách nhiệm là thao tác phía labo (QC/điều phối) |