SMS Brandname — Nhắn tin từ tên phòng khám
SMS Brandname cho phép gửi tin nhắn từ tên thương hiệu phòng khám thay vì số điện thoại ẩn danh. Brandname giúp bệnh nhân nhận biết tin nhắn chính thức từ phòng khám, tăng độ tin tưởng so với SMS từ số ngẫu nhiên.
Brandname là gì
Brandname là tên thương hiệu (tối đa 11 ký tự) hiển thị thay cho số điện thoại người gửi. Ví dụ: thay vì SMS từ "+84901234567", patient sẽ thấy "DENTIQ" hoặc "Nha Khoá 123".
Brandname giúp:
- Patient nhận biết tin nhắn từ phòng khám (không phải lừa).
- Tăng tỷ lệ đọc tin nhắn (trusted sender).
- Giữ số điện thoại của phòng khám bí mật (security).
Nhà cung cấp SMS Brandname Việt Nam
DentIQ hỗ trợ 4 nhà cung cấp SMS Brandname lớn tại Việt Nam:
| Nhà cung cấp | Giá/SMS | Setup time | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vietguys | ~300–500 ₫ | 2–3 ngày | Ổn định, hỗ trợ VN tốt. Dashboard cơ bản. |
| Speedsms | ~250–400 ₫ | 1–2 ngày | Giá rẻ, nhanh. Brandname duyệt nhanh. |
| eSMS | ~300–450 ₫ | 3–5 ngày | Tích hợp API mạnh, report chi tiết. |
| Stringee | ~350–550 ₫ | 1–2 ngày | Cung cấp voice + SMS, ngành điện thoại. |
Chọn nhà cung cấp dựa trên:
- Giá — so sánh chi phí/tháng dự tính (lượng SMS x giá/SMS).
- Duyệt Brandname — một số cung cấp duyệt nhanh (1 ngày), số khác 3–5 ngày.
- Support — cần support tiếng Việt 24/7 hay 8–17h đủ.
- Tính ổn định — Vietguys / eSMS lâu năm, Speedsms rẻ nhưng chất lượng không đảm bảo peak hours.
Cấu hình SMS Brandname
Vào Thiết lập → Tích hợp → SMS Brandname.
- Chọn nhà cung cấp — dropdown chọn Vietguys / Speedsms / eSMS / Stringee.
- Nhập API credential — cơ sở dữ liệu cấp từ nhà cung cấp: API Key / API Username / API URL (tuỳ provider).
- Nhập Brandname — tối đa 11 ký tự VN không dấu (e.g. "DENTIQ", "NK SMILE"). Brandname phải độc lập, không trùng phòng khám khác.
- Submit duyệt — Click "Gửi duyệt Brandname" → hệ thống forward request tới nhà cung cấp. Track trạng thái: Pending / Approved / Rejected.
- Cấu hình per-branch — Mặc định dùng Brandname chung. Nếu chi nhánh cần Brandname riêng, set override ở branch-specific tab.
Brandname phải là tên pháp lý hoặc tên gọi công khai của phòng khám — không được dùng tên giả hoặc tên khác phòng khám. Nhà cung cấp sẽ verify với Sở TT&TT. Nếu Brandname bị reject, hãy sử dụng tên pháp lý chính thức.
Nội dung SMS và hạn chế Bộ TT&TT
SMS từ Brandname phải tuân thủ Quy định của Bộ Thông tín và Truyền thông VN:
- Không đánh lừa — nội dung phải chính xác, không có đoạn "Nhập mã OTP", "Click link" nếu không phải action thật.
- Không yêu cầu thông tin nhạy cảm — không bao giờ yêu cầu password, CVV, hoặc CCCD qua SMS.
- Có thông tin thoát — SMS reminder phải chứa "Nhập STOP để dừng nhận tin" hoặc số điện thoại hỗ trợ.
- Tần suất hợp lý — không gửi >3 SMS/patient/ngày trừ khi khách yêu cầu khẩn cấp.
DentIQ tự động thêm footer "Nhập STOP để dừng" vào cuối SMS nếu là marketing. Reminder về appointment hoặc thanh toán không cần footer nhưng vẫn cần rõ ràng, không lừa.
Khi nào dùng SMS vs Zalo ZNS
| Tình huống | Zalo ZNS | SMS Brandname |
|---|---|---|
| Patient có Zalo active | ✓ Ưu tiên | Fallback |
| Patient không dùng Zalo | × | ✓ Duy nhất |
| Nhắc lịch hẹn (24h trước) | ✓ Cao hơn | ✓ OK |
| Yêu cầu thanh toán | ✓ Template duyệt | ✓ Có footer |
| Chăm sóc hậu phẫu (follow-up) | ✓ | ✓ |
| Recall ngoài hẹn (tái khám lâu) | ✓ | ✓ Fallback |
Chiến lược: Bật cả ZNS và SMS. DentIQ sẽ cố gắng ZNS trước (nếu patient follow OA). Nếu ZNS fail (patient không follow, OA hết quota), tự động gửi SMS với Brandname.
Charge và billing
Mỗi SMS tính 1 unit charge từ nhà cung cấp (không liên quan tới độ dài; SMS dài >160 ký tự tính 2 unit). DentIQ track usage:
- Vào
Thiết lập → Billing → SMS Usagexem usage/tháng. - Set optional budget alert: "Cảnh báo nếu SMS gửi > 10,000/tháng".
- Hóa đơn từ nhà cung cấp — DentIQ không làm middleman.
Troubleshoot
SMS không gửi được
- Check API credential nhập đúng (copy-paste từ provider admin).
- Check số điện thoại patient đúng định dạng: 0914123456 hoặc +84914123456.
- Check SMS balance / credit ở nhà cung cấp (cần tối thiểu 1 unit).
- Check Brandname đã duyệt? Nếu "Pending", SMS sẽ gửi khi approval xác nhận.
Brandname bị reject
- Tên phải pháp lý hoặc gọi công khai; không giả mạo.
- Đặt lại với tên pháp lý chính thức từ ĐKKD.
- Contact nhà cung cấp support để hỏi lý do từ chối cụ thể.