E-Invoice providers — So sánh 3 nhà cung cấp

DentIQ tích hợp 3 nhà cung cấp hóa đơn điện tử pháp lý Việt Nam: VNPT Invoice, Misa eInvoice, Viettel Sinvoice. Có thêm 1 provider giả lập FAKE_EINVOICE dùng cho sandbox/testing. Hướng dẫn này giúp bạn chọn provider phù hợp và setup đúng.

Màn hình chọn provider E-Invoice ở Thiết lập
Màn hình chọn provider E-Invoice ở Thiết lập

3 Provider pháp lý + 1 Provider giả lập

Provider codePhí/HĐSetupƯu điểmNhược điểm
VNPT_INVOICE~350 ₫2–3 ngàyTín hiệu từ Bộ TT&TT, ổn địnhDashboard cơ bản, support chậm
MISA_MEINVOICE~350 ₫1–2 ngàyUI tốt, support VN 24/7, duyệt nhanhPhí cao, package bắt buộc/tháng
VIETTEL_SINVOICE~400 ₫3–5 ngàyTích hợp payment gateway ViettelDuyệt lâu, yêu cầu BHXH
FAKE_EINVOICETức thìSandbox / dev / demo. Không gọi API thật.Không phát hành hoá đơn pháp lý. Chỉ tạo bản ghi giả để test luồng.

FAKE_EINVOICE không xuất hiện trong cấu hình production clinic — chỉ thấy ở môi trường sandbox và demo. Dùng khi cần test end-to-end (charge → preview → issue → archive) mà không phát sinh chi phí provider thật.

VNPT Invoice

Nhà cung cấp: Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam

Ưu điểm:

  • Tín hiệu chính thức từ Bộ Thông tin và Truyền thông.
  • Ổn định, ít downtime.
  • Hỗ trợ nhiều loại hóa đơn (bán hàng, dịch vụ, cấp điều chỉnh).

Nhược điểm:

  • Setup lâu (2–3 ngày), yêu cầu giấy tờ phức tạp.
  • Dashboard cơ bản, không có app mobile.
  • Support chỉ 8–17h, phản hồi chậm.

Cấu hình: Cần tên đăng nhập + password + User ID từ vnpt.com.vn portal. Test ở sandbox trước khi chuyển production.

Misa eInvoice

Nhà cung cấp: Misa JSC (công ty phần mềm lớn VN)

Ưu điểm:

  • UI/UX tốt, dashboard hiện đại.
  • Support tiếng Việt 24/7 qua chat.
  • Duyệt nhanh (1–2 ngày).
  • Tích hợp với hệ thống Misa khác (nếu phòng khám dùng).

Nhược điểm:

  • Phí cao hơn (~350–500 ₫/HĐ) + package subscription bắt buộc (~2–3 triệu/tháng).
  • Lệ phí setup, lệ phí bảo hành hàng tháng.

Cấu hình: Nhập email + password tài khoản Misa. Cần activate tính năng e-invoice ở account setting (có thể tính phí thêm). Test ở sandbox free.

Viettel Sinvoice

Nhà cung cấp: Tập đoàn Viettel

Ưu điểm:

  • Tích hợp payment gateway Viettel nếu phòng khám dùng.
  • Support từ Viettel, tín hiệu chính phủ.
  • Hóa đơn có thể liên kết thanh toán trực tiếp.

Nhược điểm:

  • Duyệt lâu (3–5 ngày).
  • Yêu cầu cấp giấy BHXH trước onboarding.
  • Setup phức tạp, cần giáp ĐKKD + BHXH + giấy phép kinh doanh.

Cấu hình: Cần tài khoản Viettel, đủ giấy tờ. Contact Viettel sales trước, chuẩn bị 1–2 tuần duyệt hồ sơ.

FAKE_EINVOICE (sandbox / dev)

Mục đích: provider giả lập cho môi trường non-production. Không kết nối API ngoài — chỉ giả lập trạng thái ISSUED sau vài giây để test luồng phát hành, archive, retry.

Khi nào dùng:

  • Demo cho phòng khám tiềm năng (không tốn phí HĐ).
  • Training operator trước go-live.
  • Test integration code sau khi đổi schema / mapper.

Không dùng cho: phòng khám đang vận hành thật. Sau go-live phải switch sang VNPT/Misa/Viettel.

Cách chọn provider

Phòng khám trung bình (2–4 ghế), muốn support tốt: Misa eInvoice (duyệt nhanh, support 24/7, nhưng hãy plan budget cho subscription).

Chuỗi phòng khám, cần tín hiệu chính phủ: VNPT Invoice (ổn định, tín hiệu Bộ TT&TT, đáng tin).

Phòng khám có tài khoản Viettel: Viettel Sinvoice (nếu plan dùng payment gateway Viettel).

Sandbox / training / demo: FAKE_EINVOICE — không gọi provider thật.

Mẹo

Trước ký hợp đồng, yêu cầu sandbox account từ provider. Test invoice issuance, download PDF, xem kỹ UI. Chỉ chuyển production khi đã thử OK.

Setup chung (cho mọi provider)

  1. Vào Thiết lập → E-Invoice.
  2. Chọn provider từ dropdown (VNPT_INVOICE / MISA_MEINVOICE / VIETTEL_SINVOICE; FAKE_EINVOICE chỉ xuất hiện ở môi trường non-production).
  3. Nhập credential:
    • VNPT_INVOICE: username + password + user_id
    • MISA_MEINVOICE: email + password (có thể app token nếu Misa yêu cầu)
    • VIETTEL_SINVOICE: account + password + giấy tờ verify
    • FAKE_EINVOICE: không cần credential
  4. Chọn environment: SANDBOX (test) hoặc PRODUCTION (live).
  5. Click Test phát hành — hệ thống tạo hóa đơn test, verify kết nối.
  6. Khi test ✓, enable feature cho clinic.

Phát hành hóa đơn lần đầu

Mở payment detail → click Xem trước hóa đơn (cần einvoice.manage) → DentIQ tạo bản xem trước nội bộ (không gọi provider). Edit thông tin khách nếu cần (tên, MST, email) → click Phát hành hóa đơn → confirm dialog → worker phát hành lên provider → bạn nhận PDF + số hoá đơn.

Troubleshoot phát hành fail

Lỗi: "Provider not connected" — Check credential nhập đúng. Re-test kết nối.

Lỗi: "Invalid buyer info" — Patient phải có email. Edit patient → fill email → thử lại.

Lỗi: "Sandbox limit" — Sandbox mode giới hạn số HĐ test. Request production account từ provider.

Hóa đơn FAILED sau 3 lần retry — Check error message từ provider. Contact provider support.