Patient 360 — màn hình quan trọng nhất

Patient 360 là operational hub trong DentIQ: nơi lễ tân, bác sĩ, kế toán, chăm sóc viên đều quay lại để xem toàn bộ context của một bệnh nhân. Hiểu đúng Patient 360 = dùng đúng 80% phần mềm.

Toàn cảnh Patient 360: header BN + tabs nghiệp vụ + timeline events
Toàn cảnh Patient 360: header BN + tabs nghiệp vụ + timeline events

Patient 360 là gì

Là một màn hình chi tiết bệnh nhân gộp mọi thông tin liên quan: lịch hẹn quá khứ, visit, chẩn đoán, ảnh X-quang, đơn thuốc, lab order, thanh toán, công nợ, treatment plan đang dang dở, cảnh báo bảo hành.

Tên gọi "360" có nghĩa: bạn nhìn BN từ mọi góc, không cần mở thêm tab/file khác.

Cách mở Patient 360

  • Click vào tên BN bất cứ đâu trong hệ thống — sidebar BN trượt ra hoặc mở trang chi tiết.
  • Từ Reception queue → click → Patient 360 đầy đủ.
  • Quick search bằng ⌘K / Ctrl+K, gõ tên / SĐT / mã BN.
  • QR entry: máy quét QR ở quầy lễ tân — BN cũ chạm QR tự pop Patient 360.

Cấu trúc màn hình

Patient 360 chia thành 3 phần:

1. Header BN (luôn hiển thị, sticky)

Avatar, họ tên, tuổi, mã BN, SĐT, các pill trạng thái (đang điều trị / nợ tiền / có cảnh báo bảo hành / VIP / tag). Có nút action nhanh: gọi điện, gửi Zalo, đặt lịch hẹn mới, mở visit mới.

2. Tabs nghiệp vụ

TabNội dungVai trò chính dùng
Tổng quanTimeline events, treatment plan đang chạy, công nợ, recall. Hồ sơ lâm sàng (sơ đồ răng thu nhỏ, ghi chú lâm sàng, ảnh lâm sàng gần nhất)Tất cả
Tooth chartSơ đồ răng + chẩn đoán theo răngBác sĩ
VisitsLịch sử visit + workspace của visit đang mởBác sĩ + Lễ tân
TreatmentPlan đang dùng + giai đoạn đã hoàn thànhBác sĩ + Lễ tân
FilesX-quang, CT, ảnh trước/sau, hồ sơ giấy scanBác sĩ
Tài chínhLịch sử thanh toán, công nợ, e-invoice đã phátKế toán + Lễ tân
Đơn thuốcĐơn thuốc đã kê + tái sử dụng templateBác sĩ
Bảo hànhStage warranty còn hiệu lực + đã hết hạnBác sĩ + Customer Care

3. Timeline events (tab Tổng quan)

Mỗi sự kiện trong đời BN tại phòng khám hiển thị thành 1 dòng trong timeline:

  • Visit — ngày đến, bác sĩ thực hiện, dịch vụ chính, charge phát sinh.
  • Lab order — đặt, đang làm, đã nhận; alert nếu quá hạn.
  • Payment — số tiền + phương thức + người thu (yêu cầu payment.read).
  • E-invoice — số HĐ + ngày phát hành + mã tra cứu.
  • Cảnh báo — bảo hành sắp hết, công nợ quá hạn, BN không quay lại quá X tháng.
  • Ghi chú lâm sàng — ghi chú free-text của bác sĩ hoặc nhập từ hồ sơ cũ; gắn với visit (nếu có) hoặc standalone.
  • Lịch sử nhập cũ — khi import TREATMENT_PLAN_SEED, timeline ghi nhận "Đã nhập hồ sơ điều trị cũ (răng X, Y)" với label Imported.
Quan trọng (CI-08)

Timeline events được filter theo quyền. Bác sĩ không thấy event tài chính trừ khi có payment.read. Customer Care không thấy event lâm sàng chi tiết. Khi thiếu quyền, ô số tiền hiển thị "Dữ liệu bị ẩn do thiếu quyền" — không bao giờ là 0 ₫ giả (CI-02).

Tìm và lọc bệnh nhân

Từ trang danh sách BN (/patients), bạn có các filter:

  • Theo trạng thái: đang điều trị, đã kết thúc, chỉ khám 1 lần.
  • Theo bác sĩ chính.
  • Theo treatment plan: có plan dở dang, không có plan, đã hoàn thành plan.
  • Theo công nợ: nợ > ngưỡng, không nợ.
  • Theo bảo hành: còn warranty, hết warranty.
  • Theo recall: cần tái khám, đã quá hạn tái khám.
  • Theo tag: VIP, người nhà, BHYT, theo chiến dịch marketing…

Quick search hỗ trợ: tên (tiếng Việt có dấu / không dấu), SĐT, mã BN.

Phân quyền theo dòng (CI-08)

Cùng một Patient 360 hiển thị khác nhau tuỳ vai trò:

Vai tròThấyKhông thấy
Lễ tânLịch hẹn, ghi chú, công nợ, status BNChẩn đoán chi tiết, files lâm sàng
Bác sĩTooth chart, plan, đơn thuốc, files, lab orderDoanh thu, earnings của đồng nghiệp
Kế toánThanh toán, công nợ, e-invoiceChẩn đoán, ảnh BN
Customer CareRecall, plan dở dang, lịch sử liên hệSố tiền cụ thể, chẩn đoán chi tiết

Branch scope (CI-01, CI-03)

BN có thể có visits ở nhiều chi nhánh. Patient 360 mặc định hiển thị tổng hợp toàn chuỗi. Active branch (chip ở top header) chỉ filter danh sách BN và một số queue — không cắt timeline và không thay đổi branch ownership của bất kỳ record nào. Source branch của visit/payment lấy từ chính record, không phải từ UI.

Edge cases thường gặp

BN trùng (cùng SĐT)

Khi tạo BN mới, hệ thống cảnh báo nếu SĐT đã tồn tại. Bạn có 2 lựa chọn: Mở BN cũ (cùng người) hoặc Tạo mới với SĐT phụ (người thân dùng chung số).

BN merge

DentIQ không cho xoá BN có visit hoặc payment. Để merge 2 BN trùng, vào BN cũ → Menu → Merge into…, chọn BN đích. Mọi event chuyển sang BN đích, BN cũ archive (vẫn truy được trong audit). Hành động này ghi audit log.

BN từ migration không có visit

BN import từ Excel có thể không có visit nào. Patient 360 vẫn mở được; timeline hiển thị "Lịch sử điều trị (free text)" làm event đầu tiên với label Historical / Imported. Từ phiên bản này, hệ thống còn hỗ trợ import lịch sử điều trị có dữ liệu răng FDI (TREATMENT_PLAN_SEED). Xem Import dữ liệu cũ để biết chi tiết.

Bước tiếp theo